Đang tải... Vui lòng chờ...
Hỗ trợ Online

HCM - BÍCH LUẬN
ĐT: 091 585 1488 - 08.3814 3707
Email: vnkd03@xenang.com.vn

HN - HOÀNG HƯNG
ĐT: 0903 293 788 - 04.3795 8653
Email: sales6@epicvietnam.com
Lượt truy cập
Liên kêt mạng xã hội

       

Tin Tức
CHÍNH SÁCH ĐỔI TRẢ HÀNG

Quy đinh, chính sách về đổi trả lại hàng hóa tại Việt Nhật

CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH SẢN PHẨM

Quy định, chính sách về bảo hành sản phẩm của công ty. Áp dụng cho tất cả chi nhánh công ty trên cả nước.

CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MẠI

Công Ty TNHH Công Nghiệp Việt Nhật xin gửi đến quý khách chương trình khuyến mại mới nhất.

HƯỚNG DẪN THANH TOÁN

Công ty TNHH Công Nghiệp Việt Nhật xin gửi tới quý khách hàng hướng dẫn thanh toán mua hàng tại Việt Nhật.

Lốp xe nâng! Quy định khi sử dụng lốp xe nâng

Sử dụng lốp xe nâng như thế nào là đúng cách? Các bạn hãy tham khảo bài viết sau.

Khách hàng tiêu biểu

THANG NÂNG NGƯỜI KIỂU KHỚP NỐI ZEBRA 12 - cAO 12 MÉT

  • Đánh giá
  • Phí vận chuyển Tính phí khi thanh toán
Số lượng:

Thang nâng người thiết kế kiểu khớp nối Model Zebra hiệu ATN - Pháp. Đăc điểm của xe là được thiết kế với chiều cao nâng 12 mét.

Thông số kỹ thuật của thang nâng ATN kiểu khớp nối Zebra cao 12 mét

 

Thang nâng người kiểu khớp nối ATN cao 12 mét

tages of ZEBRA 12

• Outstanding horizontal reach.
• High ground clearance.
• High drive speed.
• Proportional intuitive drive and lift controls.
• Easy to maintain (on-board diagnostic screen system).
• Designed and manufactured for heavy-duty use.

Standard features

• 4 wheel drive.
• Overload sensor.
• Lifting facilities.
• On-board LCD colour diagnostic screen system.

Options

• 220V AC power to platform.
• Air line to platform.
• 2,5 KW generator.
• Cold weather start kit.
• Flashing light.
• Motion alarm.
• Motion stop when exceeding allowed tilt >4°
• Special paint colour(s).
Working height 12 M 39 ft. 4 in.
  Platform height 10 M 32 ft. 8 in.
  Max lift capacity 1100 Kg 2425 lbs.
  Lift capacity on extension 230 Kg 507 lbs.
A Overall length 4,86 M 15 ft. 11 in.
B Overall width 2,30 M 7 ft. 6 in.
C Height with barrier in position 2,78 M 9 ft. 1 in.
D Length with platform extensions 7,30 M 23 ft. 11 in.
E Platform width 2,22 M 7 ft. 3 in.
F Front and rear extension 2 x 1,25 M 2x4 ft. 1 in.
G Height with barrier stowed 2,02 M 6 ft. 6 in.
H Wheelbase 2,90 M 9 ft. 5 in.
  Ground clearance centre 0,36 M 1 ft. 2 in.
  Turning radius - inside 2,50 M 8 ft. 2 in.
  Turning radius - outside 5,30 M 8 ft. 4 in.
  Rough terrain special tyres 33x12x20  
  Raising / lower speed 50/50 s  
  Movement speed in stowed position 6 Km/h 3,7 Mph
  Movement speed in up position 0,85 Km/h 0,5 Mph
  Maximum tilt value 3 °  
  Gradeability 45 %  
  Max.ground bearing pressure on wheels 11,7 Kg/cm2  
  Max.ground bearing pressure on levelling jacks 7 Kg/cm2  
  Diesel engine KUBOTA  
  Fuel tank capacity 100 L 26,4 gal.
  Hydraulic tank capacity 100 L 26,4 gal.
  Weight 6900 Kg 15211,8 lbs.

CACES R 386 3B

http://xenangdongcocu.com/


Thêm vào danh sách ưa thích


Thuộc nhóm:

nhựa việt nhật