Đang tải... Vui lòng chờ...
Hỗ trợ Online

HCM - BÍCH LUẬN
ĐT: 028 3814 3707 - DÐ: 0915851488
DÐ: 0984920077
Email: vnkd03@xenang.com.vn
Lượt truy cập
Liên kêt mạng xã hội

       

Tin Tức
Xe nâng tay Mitsulift

Xe nâng tay Mitsulift là sản phẩm độc quyền của Cty TNHH Công nghiệp Việt Nhật, là xuất thân từ dòng xe nâng tay Mitsubishi tại Việt Nam.

CHÍNH SÁCH ĐỔI TRẢ HÀNG

Quy đinh, chính sách về đổi trả lại hàng hóa tại Việt Nhật

CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH SẢN PHẨM

Quy định, chính sách về bảo hành sản phẩm của công ty. Áp dụng cho tất cả chi nhánh công ty trên cả nước.

CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MẠI

Công Ty TNHH Công Nghiệp Việt Nhật xin gửi đến quý khách chương trình khuyến mại mới nhất.

HƯỚNG DẪN THANH TOÁN

Công ty TNHH Công Nghiệp Việt Nhật xin gửi tới quý khách hàng hướng dẫn thanh toán mua hàng tại Việt Nhật.

THANG NÂNG NGƯỜI KIỂU KHỚP NỐI ZEBRA 16 HIỆU ATN - PHÁP

  • Đánh giá
  • Phí vận chuyển Tính phí khi thanh toán
Số lượng:

 

Thang nâng người, Thang nâng kiểu khớp nối ZEBRA cao 16 mét HIỆU ATN 

Thang nâng người kiểu khớp nối ZEBRA cao 16 mét - hiệu ATN
 
Thiết kế của thang nâng ATN kiểu  khớp nối ZEBRA 
 

Advantages of ZEBRA 16

• Excellent motricity.
• Speed.
• Powerfull engine.
• Outstanding horizontal reach.
• High ground clearance.
• Easy to maintain.
• Designed and manufactured for heavy-duty use.

Standard features

• 4 wheel drive.
• Oscilating axle.
• On-board LCD colour diagnostic screen system.
• Overload sensor.
• Hourmeter.

Options

• 220V AC power to platform.
• Air line to platform.
• Special paint colour(s).
• 2,5 KW generator.
• Cold weather start kit.
• Flashing light.
• Motion alarm.
• Motion stop when exceeding allowed tilt >5°
• Special paint colour(s).

Working height 16,40 M 53 ft. 9.6 in.
  Platform height 14,40 M 47 ft. 2.9 in.
  Horizontal reach 9,30 M 30 ft. 6 in.
  Up and over clearance 7,40 M 23 ft. 7.4 in.
  Lift capacity 230 Kg 507 lbs.
  Turntable rotation 360 °  
  Platform rotation 2 x 90 °  
  Turntable tailswing 0  
  Jib rotation 133 °  
A Platform width 1,80 M 5 ft. 10.8 in.
B Platform length 0,86 M 2 ft. 9.8 in.
C Width 2,24 M 7 ft. 4.2 in.
D Length- stowed 7,12 M 23 ft. 4.3 in.
E Height - stowed 2,25 M 7 ft. 4.6 in.
F Length - storage 5,10 M 16 ft. 8.8 in.
G Height - storage 2,25 M 7 ft. 4.6 in.
H Wheelbase 2,10 M 6 ft. 10.6 in.
I Ground clearance centre 0,40 M 1 ft. 3.7 in.
  Turning radius - inside 1,72 M 5 ft. 7.7 in.
  Turning radius - outside 4,55 M 14 ft. 1 in.
  Tyres 33x12-20  
  Drive speed - stowed 6 Km/h 3.73 Mph
  Drive speed - raised 1 Km/h 0,62 Mph
  Gradeability - stowed 45 %  
  Maximum tilt value 5 °  
  Diesel engine KUBOTA  
  Fuel tank capacity 60 L  
  Hydraulic tank capacity 90 L  
  Weight 7200 Kg 15 873 lbs.
  Max.ground bearing pressure 3 Kg/cm2  
  Auxiliary power unit 12 V DC  

http://xenangdongcocu.com


Thêm vào danh sách ưa thích


Thuộc nhóm:

Khách hàng tiêu biểu