Đang tải... Vui lòng chờ...
Hỗ trợ Online

HCM - BÍCH LUẬN
ĐT: 091 585 1488 - 08.3814 3707
Email: vnkd03@xenang.com.vn

HN - HOÀNG HƯNG
ĐT: 0903 293 788 - 04.3795 8653
Email: sales6@epicvietnam.com
Lượt truy cập
Liên kêt mạng xã hội

       

Tin Tức
CHÍNH SÁCH ĐỔI TRẢ HÀNG

Quy đinh, chính sách về đổi trả lại hàng hóa tại Việt Nhật

CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH SẢN PHẨM

Quy định, chính sách về bảo hành sản phẩm của công ty. Áp dụng cho tất cả chi nhánh công ty trên cả nước.

CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MẠI

Công Ty TNHH Công Nghiệp Việt Nhật xin gửi đến quý khách chương trình khuyến mại mới nhất.

HƯỚNG DẪN THANH TOÁN

Công ty TNHH Công Nghiệp Việt Nhật xin gửi tới quý khách hàng hướng dẫn thanh toán mua hàng tại Việt Nhật.

Lốp xe nâng! Quy định khi sử dụng lốp xe nâng

Sử dụng lốp xe nâng như thế nào là đúng cách? Các bạn hãy tham khảo bài viết sau.

Khách hàng tiêu biểu

THANG NÂNG NGƯỜI TRỤC THẲNG KIỂU TRỤC NÂNG BOOM.

Mã sản phẩm: PIAF 810
  • Đánh giá
  • Phí vận chuyển Tính phí khi thanh toán
Số lượng:

Thang nâng người loại cột thẳng đứng kiểu trục trượt BOOM Cao 8,8 mét


Thang nâng điện nâng người loại cột thẳng kiểu trục BOOM với chiều cao làm việc 8.80m được thiết kế chuyên nghiệp giúp thang hoạt động tốt ngay cả trong nhưng điều kiện hoạt đông khó khăn như: bùn, sỏi ván sàn, gạch đá lát sàn,... Thang nâng PIAF kích thước xe nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển và bảo dưỡng thuận lợi. 

Thông số kỹ thuật của thang nâng người kiểu trục BOOM

Thang nâng người kiểu trục BOOM cao 8,8 mét

http://xenangdongcocu.com/

 

 

 

Chiều cao làm việc

8,80 M

28 ft. 10,45 in. ft.

 

Chiều cao sàn nâng

6,80 M

22 ft. 4,45 in. ft.

 

Khả năng vươn

3,36 M

11 ft.

 

Tải trọng nâng (trong nhà, 2 người, không có gió)

200 Kg

441 lbs.

 

Tải trọng nâng (ngoài trời, 1 người, tốc độ gió <28 mph)

120 Kg

264,6 lbs.

 

Khả năng quay của cần nâng 

2x110 °

 

A

Chiều rộng sàn thao tác

0,90 M

2 ft. 9,5 in.

B

Chiều dài sàn thao tác

0,80 M

2 ft. 6,2 in.

C

Chiều dài toàn xe

2,82 M

9 ft. 25,18 in.

E

Chiều rộng toàn xe

1,03 M

3 ft. 3,4 in.

F

Chiều cao - xếp gọn

1,98 M

6 ft. 6,49 in.

D

Chiều dài cơ sở

1,20 M

3 ft. 11,24 in.

 

Tốc độ di chuyển - xếp gọn

4,8 Km/h

2,98 Mph

 

Tốc độ lái - khi nâng

1,0 Km/h

0,62 Mph

 

Khả năng leo dốc - xếp gọn

20 %

 

 

Giá trị độ nghiêng tối đa

2 °

 

 

Tự trọng

2600 Kg

5733 lbs.

 

Áp lực bề mặt hoạt động

8,4 Kg/cm2

105 psi / in.²

 
 

Thêm vào danh sách ưa thích


Thuộc nhóm:

nhựa việt nhật