Đang tải... Vui lòng chờ...
Hỗ trợ Online

HCM - BÍCH LUẬN
ĐT: 028 3814 3707 - DÐ: 0915851488
DÐ: 0984920077
Email: vnkd03@xenang.com.vn
Lượt truy cập
Liên kêt mạng xã hội

       

Tin Tức
Xe nâng tay gắn cân giá rẻ tại TPHCM

Xe nâng tay gắn cân giá rẻ tại TPHCM được cung cấp bởi Cty TNHH Công Nghiệp Việt Nhật. Vui lòng liên hệ 0915851488 - Bích Luận để được tư vấn và mua hàng nhé!

Xe nâng tay cao chất lượng giá rẻ tại tphcm

Xe nâng tay cao 1 tấn giá rẻ giải pháp vận chuyển lí tưởng cho những kho hàng. Hãy liên hệ 0915 85 1488 (Bích Luận) để được tư vấn mua hàng nhé :)

Xe nâng bán tự động model SES giá rẻ

Xe nâng bán tự động model SES là thiết bị nâng hạ hỗ trợ rất nhiều trong nhà máy, kho xưởng. Giảm tải được sức lao động con người, an toàn và đem đến lợi nhuận cao. LH 0915 85 1488 (Bích Luận) để được tư vấn và mua hàng.

Xe nâng tay thấp là gì?

Với nhịp độ cạnh tranh cao của nền công nghiệp nước nhà, hàng ngàn công ty, xí nghiệp cùng sản xuất một loại sản phẩm. Ngoài các yếu tố về giá thành, chất lượng và dịch vụ thì các đơn vị trên hơn nhau ở chỗ "NHANH". Dĩ nhiên nếu trên vị thế một khách hàng thì hẵn bạn cũng sẽ cần sản phẩm được giao đến tay mình sớm nhất có thể để phục vụ cho công việc một cách nhanh chóng.

Kiểm định xe nâng tay

Xe nâng tay có cấu tạo đơn giản, giá thành rẻ nên xe nâng tay được sử dụng rộng rãi trong quá trình vận chuyển hàng hóa ở các kho hàng nhỏ.chúng ta cần phải tiến hành kiểm định xe nâng tay vì mục đích an toàn.

Nơi bán xe nâng tay 5 tấn giá rẻ?

Xe nâng tay là phương tiện hỗ trợ việc di chuyển và nâng hạ hàng hóa phổ biến tại các kho xưởng, công ty hay xí nghiệp. Bên cạnh giá thành rẻ nhất trong các dòng xe nâng thì xe nâng tay còn ít chiếm diện tích kho xưởng và độ an toàn cao.

Xe nâng điện tự động hiệu Noblelift 1,3 tấn

Mã sản phẩm: PS1330RM
  • Đánh giá
  • Phí vận chuyển Tính phí khi thanh toán
Số lượng:

Xe nâng tự động điện tải trọng nâng 1,3 tấn hiệu Noblelift Trung Quốc 


Xe nâng PS là loại xe nâng chạy bằng điện, nâng - hạ bằng điện hoàn toàn. Xe được thiết kể nhỏ, gọn, chắc chắn phù hợp dùng trong các kho xưởng vừa và nhỏ có bán kính quay xe tối thiểu là 1,6 mét, xe có bệ đứng tiện dụng và hệ thống phanh điện tự động cực kì an toàn. 
 

Thông số chi tiết xe nâng PS1330RM

Model

Manufacturer`s type designation

 

PS 1330RM

 

Kiểu lái/ Drive

 

Ắc quy/ Battery

 

Kiểu vận hành/ Type of operation

 

Pedestrian

 

Tải trọng nâng/ Load Capacity / rated load

Q(kg)

1,300

 

Tâm tải trọng/ Load centre distance

C(mm)

600

 

Chiều dài cơ sở/ Wheelbase

y(mm)

1,255

Trọng lượng/ Weight

Tự trọng/ Service weight

kg

2,020

 

Phân bổ tải trọng trước/ sau khi đủ tải/ Axle loading, laden front/rear

kg

1,580/ 1,740

 

Phân bổ tải trọng trước/ sau khi không tải/ Axle loading, unladen front/rear

kg

1,495/ 525

Tyres, chassis

Loại bánh xe/ Tyres

 

Polyurethane (PU)

 

Kích cỡ bánh trước/ Tyre size, front

Ø x W

F 230 × 75

 

Kích cỡ bánh lái/ Tyre size, rear

Ø x W

F 210 × 85

 

Kích cỡ bánh cân bằng/ Additional wheels (dimensions)

Ø x W

 F 150 × 54

 

Số bánh xe (x= bánh lái)/ Wheels, number front/rear(x=driven wheels)

 

1×+2/2

 

Độ rộng vệt bánh trước/ Track width, front

b10 (mm)

620

 

Độ rộng vệt bánh sau/ Track width, rear

b11 (mm)

993

Dimensions

Mast/fork carriage tilt forward/backward

α/β (°)

2/ 4

 

Chiều cao thấp nhất của trục nâng/ Lowered mast height

h1 (mm)

2,101

 

Chiều cao nâng tự do/ Free lift

h2 (mm)

152

 

Chiều cao nâng/ Lift height

h3 (mm)

2,950

 

Chiều cao trục nâng khi nâng cao tối đa/ Extended mast height

h4 (mm)

3,863

 

Height of tiller in drive position min./ max.

h14(mm)

1034/1415

 

Chiều cao nâng thấp nhất/ Lowered height

h13(mm)

50

 

Chiều dài toàn xe/ Overall length

l1 (mm)

2,290

 

Chiều dài xe không bao gồm càng nâng/ Length to face of forks

l2 (mm)

1,140

 

Chiều rộng toàn xe/ Overall width

b1 (mm)

1104

 

Kích thước càng nâng/ Dày/Rộng/dài/ (Fork dimensions)

e/s/l (mm)

35/100/950 (1,150)

 

Chiều rộng càng nâng/ Width over forks

b5 (mm)

200~740

 

Distance between supports arms/loading surfaces

b4 (mm)

784

 

Khoảng dịch chuyển của trục/ Reach distance

l4(mm)

550

 

Khoảng sáng gầm xe, ở tâm xe/ Ground clearance, centre of wheelbase

m2 (mm)

59

 

Đường kính quay xe với pallet 1,000x1,200mm/ Aisle width for pallets 1000x1200 crossways

Ast (mm)

2,650

 

Đường kính quay xe với pallet 800x1,200mm/ Aisle width for pallets 800x1200 lengthways

Ast (mm)

2,698

 

Bán kính quay xe/ Turning radius

Wa (mm)

1,593

 

Length across wheel arms

l7 (mm)

1,651

Performance
data

Tốc độ di chuyển khi đủ tải/ không tải/ Travel speed, laden/ unladen

km/h

5.0/ 5.5

 

Tốc độ nâng khi đủ tải/ không tải/ Lift speed, laden/ unladen

m/s

0.85/ 1.22

 

Tốc độ hạ khi đủ tải/ không tải/ Lowering speed, laden/ unladen

m/s

1.25/ 0.8

 

Khả năng leo dốc khi đủ tải/ không tải/ Max. gradient performance, laden/ unladen

%

5/ 8

 

Hệ thống phanh/ Service brake

 

Điện tự động/

Electromagnetic

Electric- engine

Công suất mô-tơ di chuyển/ Drive motor rating s2 60min

kw

1.85

 

Công suất mô-tơ nâng/ Lift motor rating at s3 15%

kw

2.2

 

Tiêu chuẩn ắc quy/ Battery acc. to DIN, no

 

3PzS

 

Điện áp, dung lượng ắc quy/ Battery voltage, nominal capacity

V/ Ah

24/ 270

Additional data

Kiểu điều khiển/ Type of drive control

 

MOSFET Control

 

Độ ồn tới hạn/ sound level at driver`s ear acc.to EN 12053

dB(A)

67
 

 

Bản vẽ sản phẩm

Bản vẽ xe nâng PS chạy điện tự động

Hình ảnh sản phầm PS1330RM 

xe nâng điện tự dộng PS Xe nâng điện tự động PS

 

Mọi chi tiết xin liên hệ: 

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VIỆT NHẬT

Hotline: 0915 85 14 88 hoặc 0984 92 0077 (Bích Luận)
Phone: 028 38143707

Mail: vnkd03@xenang.com.vn

Sky: vietnhat_kd03

Văn phòng + Kho hàng: Số 66/94 đường Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP HCM

Website: http://www.xenangdongcocu.com

 


Thêm vào danh sách ưa thích


Thuộc nhóm:

Khách hàng tiêu biểu