Đang tải... Vui lòng chờ...
Hỗ trợ Online

HCM - BÍCH LUẬN
ĐT: 091 585 1488 - 08.3814 3707
Email: vnkd03@xenang.com.vn

HN - HOÀNG HƯNG
ĐT: 0903 293 788 - 04.3795 8653
Email: sales6@epicvietnam.com
Lượt truy cập
Liên kêt mạng xã hội

       

Tin Tức
CHÍNH SÁCH ĐỔI TRẢ HÀNG

Quy đinh, chính sách về đổi trả lại hàng hóa tại Việt Nhật

CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH SẢN PHẨM

Quy định, chính sách về bảo hành sản phẩm của công ty. Áp dụng cho tất cả chi nhánh công ty trên cả nước.

CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MẠI

Công Ty TNHH Công Nghiệp Việt Nhật xin gửi đến quý khách chương trình khuyến mại mới nhất.

HƯỚNG DẪN THANH TOÁN

Công ty TNHH Công Nghiệp Việt Nhật xin gửi tới quý khách hàng hướng dẫn thanh toán mua hàng tại Việt Nhật.

Lốp xe nâng! Quy định khi sử dụng lốp xe nâng

Sử dụng lốp xe nâng như thế nào là đúng cách? Các bạn hãy tham khảo bài viết sau.

Khách hàng tiêu biểu

Xe nâng điện tự động hiệu Noblelift 1,3 tấn

Mã sản phẩm: PS1330RM
  • Đánh giá
  • Phí vận chuyển Tính phí khi thanh toán
Số lượng:

Xe nâng tự động điện tải trọng nâng 1,3 tấn hiệu Noblelift Trung Quốc 


Xe nâng PS là loại xe nâng chạy bằng điện, nâng - hạ bằng điện hoàn toàn. Xe được thiết kể nhỏ, gọn, chắc chắn phù hợp dùng trong các kho xưởng vừa và nhỏ có bán kính quay xe tối thiểu là 1,6 mét, xe có bệ đứng tiện dụng và hệ thống phanh điện tự động cực kì an toàn. 
 

Thông số chi tiết xe nâng PS1330RM

Model

Manufacturer`s type designation

 

PS 1330RM

 

Kiểu lái/ Drive

 

Ắc quy/ Battery

 

Kiểu vận hành/ Type of operation

 

Pedestrian

 

Tải trọng nâng/ Load Capacity / rated load

Q(kg)

1,300

 

Tâm tải trọng/ Load centre distance

C(mm)

600

 

Chiều dài cơ sở/ Wheelbase

y(mm)

1,255

Trọng lượng/ Weight

Tự trọng/ Service weight

kg

2,020

 

Phân bổ tải trọng trước/ sau khi đủ tải/ Axle loading, laden front/rear

kg

1,580/ 1,740

 

Phân bổ tải trọng trước/ sau khi không tải/ Axle loading, unladen front/rear

kg

1,495/ 525

Tyres, chassis

Loại bánh xe/ Tyres

 

Polyurethane (PU)

 

Kích cỡ bánh trước/ Tyre size, front

Ø x W

F 230 × 75

 

Kích cỡ bánh lái/ Tyre size, rear

Ø x W

F 210 × 85

 

Kích cỡ bánh cân bằng/ Additional wheels (dimensions)

Ø x W

 F 150 × 54

 

Số bánh xe (x= bánh lái)/ Wheels, number front/rear(x=driven wheels)

 

1×+2/2

 

Độ rộng vệt bánh trước/ Track width, front

b10 (mm)

620

 

Độ rộng vệt bánh sau/ Track width, rear

b11 (mm)

993

Dimensions

Mast/fork carriage tilt forward/backward

α/β (°)

2/ 4

 

Chiều cao thấp nhất của trục nâng/ Lowered mast height

h1 (mm)

2,101

 

Chiều cao nâng tự do/ Free lift

h2 (mm)

152

 

Chiều cao nâng/ Lift height

h3 (mm)

2,950

 

Chiều cao trục nâng khi nâng cao tối đa/ Extended mast height

h4 (mm)

3,863

 

Height of tiller in drive position min./ max.

h14(mm)

1034/1415

 

Chiều cao nâng thấp nhất/ Lowered height

h13(mm)

50

 

Chiều dài toàn xe/ Overall length

l1 (mm)

2,290

 

Chiều dài xe không bao gồm càng nâng/ Length to face of forks

l2 (mm)

1,140

 

Chiều rộng toàn xe/ Overall width

b1 (mm)

1104

 

Kích thước càng nâng/ Dày/Rộng/dài/ (Fork dimensions)

e/s/l (mm)

35/100/950 (1,150)

 

Chiều rộng càng nâng/ Width over forks

b5 (mm)

200~740

 

Distance between supports arms/loading surfaces

b4 (mm)

784

 

Khoảng dịch chuyển của trục/ Reach distance

l4(mm)

550

 

Khoảng sáng gầm xe, ở tâm xe/ Ground clearance, centre of wheelbase

m2 (mm)

59

 

Đường kính quay xe với pallet 1,000x1,200mm/ Aisle width for pallets 1000x1200 crossways

Ast (mm)

2,650

 

Đường kính quay xe với pallet 800x1,200mm/ Aisle width for pallets 800x1200 lengthways

Ast (mm)

2,698

 

Bán kính quay xe/ Turning radius

Wa (mm)

1,593

 

Length across wheel arms

l7 (mm)

1,651

Performance
data

Tốc độ di chuyển khi đủ tải/ không tải/ Travel speed, laden/ unladen

km/h

5.0/ 5.5

 

Tốc độ nâng khi đủ tải/ không tải/ Lift speed, laden/ unladen

m/s

0.85/ 1.22

 

Tốc độ hạ khi đủ tải/ không tải/ Lowering speed, laden/ unladen

m/s

1.25/ 0.8

 

Khả năng leo dốc khi đủ tải/ không tải/ Max. gradient performance, laden/ unladen

%

5/ 8

 

Hệ thống phanh/ Service brake

 

Điện tự động/

Electromagnetic

Electric- engine

Công suất mô-tơ di chuyển/ Drive motor rating s2 60min

kw

1.85

 

Công suất mô-tơ nâng/ Lift motor rating at s3 15%

kw

2.2

 

Tiêu chuẩn ắc quy/ Battery acc. to DIN, no

 

3PzS

 

Điện áp, dung lượng ắc quy/ Battery voltage, nominal capacity

V/ Ah

24/ 270

Additional data

Kiểu điều khiển/ Type of drive control

 

MOSFET Control

 

Độ ồn tới hạn/ sound level at driver`s ear acc.to EN 12053

dB(A)

67
 

 

Bản vẽ sản phẩm

Bản vẽ xe nâng PS chạy điện tự động

Hình ảnh sản phầm PS1330RM 

xe nâng điện tự dộng PS Xe nâng điện tự động PS

 

Mọi chi tiết xin liên hệ: 

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VIỆT NHẬT

Liên hệ phòng kinh doanh

HCM : Bích Luận : 0915 851 488

HN : Hoàng Hưng : 0903 293 788

Website : http://xenangdongcocu.com/


Thêm vào danh sách ưa thích


Thuộc nhóm:

nhựa việt nhật