Thang nâng người kiểu cắt chữ x ( cx 12) - cao 12 mét

Thương hiệu: (Đang cập nhật ...) Loại: (Đang cập nhật ...)

Liên hệ
chinh-sach
Miễn phí vận chuyển với đơn hàng lớn hơn 1.000.000 đ
chinh-sach
Giao hàng ngay sau khi đặt hàng (áp dụng với Hà Nội & HCM)
chinh-sach
Đổi trả trong 3 ngày, thủ tục đơn giản
chinh-sach
Nhà cung cấp xuất hóa đơn cho sản phẩm này

Thang nâng người kiểu trục chữ X - nâng cao 12 mét

Thang nâng người chạy bằng động cơ dầu với kiểu trục nâng hình chữ X, chiều cao làm việc 12 mét, san thao tác của thang có thế mở rộng gấp 2 lần, thuận tiện cho điều kiện làm việc với hàng hóa có kích thước lớn,  độ rộng sàn khi làm việc có thể mở rộng lên tới 7, 30 mét. Thang nâng có ưu điểm tự động điều chỉnh dao động có thể hoạt động với bề mặt địa hình xấu, di chuyển dễ dàng và độ ăn toàn cao. 
 
 
 
thang nâng người kiểu trục X cao 12 mét hiệu ATN - Pháp
 

Advantages of CX 12

• Dual deck extensions.
• Improved maintainability (on-board diagnostic system).
• Intuitive proportional controls.
• Automatic levelling outriggers.
• Permanent 4x4.
• Designed for intensive use.

Standard features

• 4 wheel drive.
• 2 Steered wheels.
• Levelling jacks.
• On-board diagnostic system with colour LCD screen.
• Removable control unit.
• Load limiter.
• Hour meter.
• Non-slip aluminium platform floor.
• Oscillating axle.

Options

• Hydraulic extension deployment.
• AC power cable to platform.
• Air line to platform.
• 2,5 KW generator.
• Cold weather start kit.
• Flashing light.
• Motion alarm.
• Special paint colour(s).

  Working height 12 M 39 ft. 4 in.
  Platform height 10 M 32 ft. 8 in.
  Max lift capacity 1100 Kg 2425 lbs.
  Lift capacity on extension 230 Kg 507 lbs.
A Overall length 4,86 M 15 ft. 11 in.
B Overall width 2,30 M 7 ft. 6 in.
C Height with barrier in position 2,78 M 9 ft. 1 in.
D Length with platform extensions 7,30 M 23 ft. 11 in.
E Platform width 2,22 M 7 ft. 3 in.
F Front and rear extension 2 x 1,25 M 2x4 ft. 1 in.
G Height with barrier stowed 2,02 M 6 ft. 6 in.
H Wheelbase 2,90 M 9 ft. 5 in.
  Ground clearance centre 0,36 M 1 ft. 2 in.
  Turning radius - inside 2,50 M 8 ft. 2 in.
  Turning radius - outside 5,30 M 8 ft. 4 in.
  Rough terrain special tyres 33x12x20  
  Raising / lower speed 50/50 s  
  Movement speed in stowed position 6 Km/h 3,7 Mph
  Movement speed in up position 0,85 Km/h 0,5 Mph
  Maximum tilt value 3 °  
  Gradeability 45 %  
  Max.ground bearing pressure on wheels 11,7 Kg/cm2  
  Max.ground bearing pressure on levelling jacks 7 Kg/cm2  
  Diesel engine KUBOTA  
  Fuel tank capacity 100 L 26,4 gal.
  Hydraulic tank capacity 100 L 26,4 gal.
  Weight 6900 Kg 15211,8 lbs.

CACES R 386 3A

 

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VIỆT NHẬT

Hotline: 0915 85 14 88 hoặc 0984 92 0077 (Bích Luận)
Phone: 028 38143707

Mail: vnkd03@xenang.com.vn

Sky: vietnhat_kd03

Văn phòng + Kho hàng: Số 66/94 đường Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP HCM

Website: http://www.xenangdongcocu.com

popup

Số lượng:

Tổng tiền: